掩护掩護 yǎn hù 掩护 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掩护 trong tiếng Việt che chắn; bảo vệ; che đậy; bảo hộ; ẩn náu; LT:面[mian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan