Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掩护掩護

yǎn hù

掩护 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掩护 trong tiếng Việt

che chắn; bảo vệ; che đậy; bảo hộ; ẩn náu; LT:面[mian4]

Tra từ liên quan