Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掩码掩碼

yǎn mǎ

掩码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掩码 trong tiếng Việt

(tin học) mặt nạ

Tra từ liên quan