Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撇开撇開

piē kāi

撇开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撇开 trong tiếng Việt

không quan tâm; gạt sang một bên

Tra từ liên quan