Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
撰稿
zhuàn gǎo

viết (bài để xuất bản)

Cụm từ
撰文
zhuàn wén

viết bài

Cụm từ
撰拟
zhuàn nǐ

soạn thảo; lên kế hoạch; soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)

Cụm từ
撰写
zhuàn xiě

viết; soạn thảo

Cụm từ
zhuàn

soạn; thảo

Từ vựng
撮合
cuō he

làm mối; làm trung gian

Cụm từ
zuǒ

lượng từ cho tóc hoặc cỏ: búi; đọc ở Đài Loan là [cuo4]

Từ vựng
cuō

nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay; múc; lượm; lấy ra; thu gom; lượng từ: nhúm; đọc ở Đài Loan là [cuo4]

Từ vựng
播音员
bō yīn yuán

phát thanh viên; người dẫn chương trình

Cụm từ
播音
bō yīn

truyền phát; phát sóng

Cụm từ
播送
bō sòng

phát sóng; truyền tải; phát

Cụm từ
播讲
bō jiǎng

phát sóng bài giảng, đọc sách, v.v

Cụm từ
播种
bō zhòng

trồng (ngô, v.v.) từ hạt; trồng bằng cách gieo hạt

Cụm từ
播发
bō fā

phát sóng

Cụm từ
播映
bō yìng

phát sóng một bộ phim; phát trên truyền hình

Cụm từ
播放机
bō fàng jī

máy phát (ví dụ: máy phát CD)

Cụm từ
播放列表
bō fàng liè biǎo

danh sách phát

Cụm từ
播放
bō fàng

phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)

Cụm từ
播撒
bō sǎ

gieo (hạt); rắc

Cụm từ
播弄
bō nong

ra lệnh cho người khác; gây rối; chia rẽ

Cụm từ
播客
bō kè

podcast (từ mượn)

Cụm từ
播报员
bō bào yuán

người thông báo

Cụm từ
播报
bō bào

thông báo; đọc (tin tức)

Cụm từ
播出
bō chū

phát sóng; phát (chương trình TV, v.v.)

Cụm từ

gieo; rắc; lan truyền; phát sóng; tiếng Đài Loan đọc là [bo4]

Từ vựng
撬开
qiào kāi

cạy mở; bậy mở

Cụm từ
撬门
qiào mén

đột nhập; phá cửa

Cụm từ
撬锁
qiào suǒ

cạy khóa; phá khóa

Cụm từ
撬窃
qiào qiè

trộm cắp; đột nhập vào nhà

Cụm từ
撬杠
qiào gàng

xà beng

Cụm từ