Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

播 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 播 trong tiếng Việt

gieo; rắc; lan truyền; phát sóng; tiếng Đài Loan đọc là [bo4]

Tra từ liên quan