Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撬门撬門

qiào mén

撬门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撬门 trong tiếng Việt

đột nhập; phá cửa

Tra từ liên quan