Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuō

撮 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撮 trong tiếng Việt

nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay; múc; lượm; lấy ra; thu gom; lượng từ: nhúm; đọc ở Đài Loan là [cuo4]

Tra từ liên quan