撮
撮 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 撮 trong tiếng Việt
nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay; múc; lượm; lấy ra; thu gom; lượng từ: nhúm; đọc ở Đài Loan là [cuo4]
nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay; múc; lượm; lấy ra; thu gom; lượng từ: nhúm; đọc ở Đài Loan là [cuo4]