播出
phát sóng; phát (chương trình TV, v.v.)
phát sóng; phát (chương trình TV, v.v.)
播出 thường mang nghĩa “phát sóng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 播出, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phát thanh viên; người dẫn chương trình
›播放bō fàngphát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
›播映bō yìngphát sóng một bộ phim; phát trên truyền hình
›播发bō fāphát sóng
›播讲bō jiǎngphát sóng bài giảng, đọc sách, v.v
›播送bō sòngphát sóng; truyền tải; phát
›播音bō yīntruyền phát; phát sóng
›播放列表bō fàng liè biǎodanh sách phát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.