Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
撬棒
qiào bàng

xà beng

Cụm từ
撬棍
qiào gùn

xà beng

Cụm từ
撬动
qiào dòng

dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.; (nghĩa bóng) tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy

Cụm từ
qiào

nâng lên; cạy mở; bẩy ra

Từ vựng
抚养费
fǔ yǎng fèi

tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)

Cụm từ
抚养权
fǔ yǎng quán

quyền nuôi dưỡng (con cái, v.v.)

Cụm từ
抚养成人
fǔ yǎng chéng rén

nuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)

Cụm từ
抚养
fǔ yǎng

nuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc

Cụm từ
抚顺县
Fǔ shùn xiàn

huyện Phủ Thuận ở Phủ Thuận 撫順|抚顺, Liêu Ninh

Cụm từ
抚顺市
Fǔ shùn shì

thành phố cấp địa khu Phủ Thuận ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] phía đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
抚顺
Fǔ shùn

thành phố cấp địa khu Phủ Thuận ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] phía đông bắc Trung Quốc; cũng là huyện Phủ Thuận

Cụm từ
抚远县
Fǔ yuǎn xiàn

huyện Phú Viễn thuộc thành phố Gia Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang

Cụm từ
抚远三角洲
Fǔ yuǎn sān jiǎo zhōu

Đảo Bolshoi Ussuriisk trên sông Hắc Long Giang hoặc sông Amur, ở cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk; giống Đảo Heixiazi 黑瞎子島|黑瞎子岛[Hei1 xia1 zi5 Dao3]

Cụm từ
抚远
Fǔ yuǎn

huyện Phú Viễn thuộc thành phố Gia Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang

Cụm từ
抚育
fǔ yù

nuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc; trông nom

Cụm từ
抚绥
fǔ suí

xoa dịu; dẹp yên

Cụm từ
抚琴
fǔ qín

chơi đàn tranh; biến thể cổ của 彈琴|弹琴[tan2 qin2]

Cụm từ
抚松县
Fǔ sōng xiàn

huyện Fusong ở Baishan 白山, Jilin

Cụm từ
抚松
Fǔ sōng

huyện Fusong ở Baishan 白山, Jilin

Cụm từ
抚摸
fǔ mō

vuốt ve nhẹ nhàng; xoa; âu yếm

Cụm từ
抚摩
fǔ mó

vuốt ve; xoa

Cụm từ
抚抱
fǔ bào

vuốt ve

Cụm từ
抚慰金
fǔ wèi jīn

tiền trợ cấp hoặc khoản chi trả một lần cho người bị thương hoặc gia đình người đã mất

Cụm từ
抚慰
fǔ wèi

an ủi; dỗ dành; xoa dịu

Cụm từ
抚爱
fǔ ài

yêu thương trìu mến; tình cảm; sự chăm sóc yêu thương; vuốt ve

Cụm từ
抚恤金
fǔ xù jīn

khoản tiền bồi thường (do chấn thương); khoản tiền trợ cấp

Cụm từ
抚弄
fǔ nòng

vuốt ve; âu yếm

Cụm từ
抚平
fǔ píng

làm phẳng; vuốt phẳng; xóa nếp nhăn; (bóng) xoa dịu (vết thương tinh thần); chữa lành (vết sẹo)

Cụm từ
抚州市
Fǔ zhōu shì

thành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang Tây

Cụm từ
抚州
Fǔ zhōu

thành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang Tây

Cụm từ