Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撰拟撰擬

zhuàn nǐ

撰拟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撰拟 trong tiếng Việt

soạn thảo; lên kế hoạch; soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)

Tra từ liên quan