Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撬开撬開

qiào kāi

撬开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撬开 trong tiếng Việt

cạy mở; bậy mở

Tra từ liên quan