Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
扑鼻
pū bí

xông vào mũi (hương thơm và mùi)

Cụm từ
扑腾
pū teng

(từ tượng thanh) uỳnh; quạt; flập phập

Cụm từ
扑面而来
pū miàn ér lái

nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh; quảng cáo lộ liễu; bắt mắt; (mùi) xộc vào mũi

Cụm từ
扑面
pū miàn

nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh; quảng cáo lộ liễu; bắt mắt; (mùi) xộc vào mũi

Cụm từ
扑闪
pū shǎn

nháy mắt; chớp mắt

Cụm từ
扑通
pū tōng

(từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước; tõm

Cụm từ
扑跌
pū diē

ngã sấp mặt; (võ thuật) nhào và ngã (tức là các loại động tác)

Cụm từ
扑责
pū zé

trừng phạt bằng roi

Cụm từ
扑袭
pū xí

(động vật) vồ mồi; (điều kiện thời tiết khắc nghiệt) tấn công (thành phố, tỉnh v.v.)

Cụm từ
扑落
pū luò

rơi; rụng; ổ cắm (từ mượn của "plug")

Cụm từ
扑脸儿
pū liǎn r

tạt vào mặt

Cụm từ
扑空
pū kōng

nghĩa đen: lao vào khoảng không; nghĩa bóng: trượt mục tiêu; không đạt được gì sau nỗ lực

Cụm từ
扑热息痛
pū rè xī tòng

paracetamol (từ mượn)

Cụm từ
扑满
pū mǎn

ống heo tiết kiệm

Cụm từ
扑灭
pū miè

diệt trừ; dập tắt

Cụm từ
扑杀
pū shā

giết; tiêu hủy

Cụm từ
扑棱
pū leng

(cánh, rèm v.v.) vỗ; đập

Cụm từ
扑朔迷离
pū shuò mí lí

khó mà làm rõ; mơ hồ

Cụm từ
扑朔
pū shuò

xem 撲朔迷離|扑朔迷离[pu1 shuo4 mi2 li2]

Cụm từ
扑救
pū jiù

chữa cháy; dập lửa và cứu người cùng tài sản; đổ người (của thủ môn bóng đá)

Cụm từ
扑打
pū dǎ

đập; (cánh) vỗ

Cụm từ
扑扇
pū shan

vỗ cánh; đập cánh

Cụm từ
扑克牌
pū kè pái

trò chơi bài poker; lá bài; LT:副[fu4]

Cụm từ
扑克
pū kè

bài poker (từ mượn); bài tú lơ khơ

Cụm từ
扑倒
pū dǎo

ngã xuống

Cụm từ

lao vào; xông vào; dốc sức; đập cánh; vỗ phành phạch; chấm; nhẹ nhàng vỗ; cuối xuống

Từ vựng
tuǒ

cắt ngắn; rút ngắn; vứt đi

Từ vựng
撰录
zhuàn lù

biên soạn và ghi chép

Cụm từ
撰述
zhuàn shù

sáng tác (một tác phẩm viết); viết; tác phẩm (viết); nhà văn

Cụm từ
撰稿人
zhuàn gǎo rén

tác giả (của bản thảo)

Cụm từ