Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撮合

cuō he

撮合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撮合 trong tiếng Việt

làm mối; làm trung gian

Tra từ liên quan