Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撬锁撬鎖

qiào suǒ

撬锁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撬锁 trong tiếng Việt

  1. cạy khóa
  2. phá khóa
Tra từ liên quan