Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
放情
fàng qíng

làm gì đó thoả thích

Cụm từ
放心
fàng xīn

cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm

Cụm từ
放得下
fàng de xià

có thể đặt xuống; có chỗ cho; có thể chứa đựng

Cụm từ
放平
fàng píng

đặt cho cân; đặt nằm xuống

Cụm từ
放工
fàng gōng

tan làm

Cụm từ
放山鸡
fàng shān jī

gà thả vườn

Cụm từ
放屁虫
fàng pì chóng

bọ xịt mùi

Cụm từ
放屁
fàng pì

đánh rắm; thả khí; phát ngôn bừa bãi; Vô lý!

Cụm từ
放射防护
fàng shè fáng hù

phòng hộ phóng xạ

Cụm từ
放射虫
fàng shè chóng

trùng phóng xạ (động vật đơn bào)

Cụm từ
放射线
fàng shè xiàn

bức xạ; tia phóng xạ

Cụm từ
放射疗法
fàng shè liáo fǎ

xạ trị

Cụm từ
放射病
fàng shè bìng

bệnh phóng xạ

Cụm từ
放射生成物
fàng shè shēng chéng wù

vật liệu phóng xạ sinh thành

Cụm từ
放射物
fàng shè wù

vật liệu phóng xạ

Cụm từ
放射源
fàng shè yuán

nguồn phóng xạ

Cụm từ
放射治疗
fàng shè zhì liáo

xạ trị

Cụm từ
放射性计时
fàng shè xìng jì shí

phương pháp định tuổi bằng phóng xạ

Cụm từ
放射性衰变
fàng shè xìng shuāi biàn

phân rã phóng xạ

Cụm từ
放射性落下灰
fàng shè xìng luò xià huī

bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)

Cụm từ
放射性碘
fàng shè xìng diǎn

iod phóng xạ

Cụm từ
放射性碎片
fàng shè xìng suì piàn

mảnh vỡ phóng xạ

Cụm từ
放射性发光材料
fàng shè xìng fā guāng cái liào

chất phát quang phóng xạ

Cụm từ
放射性烟羽
fàng shè xìng yān yǔ

dải khói phóng xạ

Cụm từ
放射性活度
fàng shè xìng huó dù

hoạt độ phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染物
fàng shè xìng zhān rǎn wù

chất gây ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染
fàng shè xìng zhān rǎn

ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性污染
fàng shè xìng wū rǎn

ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性武器
fàng shè xìng wǔ qì

vũ khí phóng xạ

Cụm từ
放射性核素
fàng shè xìng hé sù

đồng vị phóng xạ; radionuclide

Cụm từ