Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放得下

fàng de xià

放得下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放得下 trong tiếng Việt

có thể đặt xuống; có chỗ cho; có thể chứa đựng

Tra từ liên quan