Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
旁敲侧击
páng qiāo cè jī

bóng gió; chọn cách tiếp cận gián tiếp (khi điều tra) (thành ngữ)

Thành ngữ
旁人
páng rén

người khác; người ngoài cuộc; người đứng xem; người ngoài

Cụm từ
páng

một bên; khác; khác nhau; thành phần bên của một chữ Hán (như 刂[dao1], 亻[ren2] v.v.)

Từ vựng
mie

phiên âm "myeo" dùng trong tên địa danh (chữ Hán Hàn Quốc)

Danh từ riêng
yóu

đường diềm sò dọc theo mép dưới của lá cờ

Từ vựng
pèi

biến thể của 旆, cờ hiệu; lá cờ

Từ vựng
施食
shī shí

bố thí thức ăn; "cúng cô hồn" (nghi lễ Phật giáo)

Cụm từ
施行
shī xíng

thi hành; thực hiện; có hiệu lực

Cụm từ
施虐者
shī nüè zhě

kẻ lạm dụng; (trong bạo dâm) đối tác thống trị

Cụm từ
施虐癖
shī nüè pǐ

chủ nghĩa bạo dâm (sadism)

Cụm từ
施虐狂
shī nüè kuáng

chủ nghĩa khổ dâm (tâm thần học)

Cụm từ
施虐受虐
shī nüè shòu nüè

bạo dâm và khổ dâm

Cụm từ
施虐
shī nüè

hành hạ; lạm dụng (động vật, trẻ em, v.v.)

Cụm từ
施华洛世奇水晶
Shī huá luò shì qí shuǐ jīng

pha lê Swarovski

Cụm từ
施与
shī yǔ

quyên tặng; cho; ban phát; phân phát; quản lý

Cụm từ
施肥
shī féi

bón phân

Cụm từ
施耐庵
Shī Nài ān

Thị Nại Am (1296-1371), tác giả của Thuỷ hử truyện 水滸傳|水浒传[Shui3 hu3 Zhuan4]

Cụm từ
施罗德
Shī luó dé

Schröder (tên); Gerhard Schröder (1944-), chính trị gia SPD Đức, Thủ tướng 1998-2005

Cụm từ
施粥舍饭
shī zhōu shě fàn

cung cấp cháo và gạo (thành ngữ)

Thành ngữ
施秉县
Shī bǐng xiàn

huyện Shibing ở châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
施秉
Shī bǐng

huyện Shibing ở châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
施礼
shī lǐ

chào hỏi; chào

Cụm từ
施甸县
Shī diàn xiàn

huyện Shidian ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
施甸
Shī diàn

huyện Shidian ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
施用
shī yòng

thực hiện; sử dụng

Cụm từ
施瓦辛格
Shī wǎ xīn gé

Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Hoa Kỳ, thống đốc California 2003-2011

Cụm từ
施瓦布
Shī wǎ bù

Schwab (tên)

Cụm từ
施琅
Shī Láng

Shi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh

Cụm từ
施特劳斯
Shī tè láo sī

Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn nhạc người Đức

Cụm từ
施洗者约翰
Shī xǐ zhě Yuē hàn

Gioan Baotixita

Cụm từ