Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
施洗约翰
Shī xǐ Yuē hàn

Gioan Baotixita

Cụm từ
施洗
shī xǐ

làm lễ báp-têm

Cụm từ
施泰尔马克
Shī tài ěr mǎ kè

Styria (Steiermark), tỉnh của Áo

Cụm từ
施法
shī fǎ

thi hành pháp luật; thực hiện phép thuật

Cụm từ
施治
shī zhì

áp dụng điều trị; thực hiện liệu pháp

Cụm từ
施乐
Shī lè

Xerox

Cụm từ
施暴
shī bào

sử dụng bạo lực; tấn công; hành hung

Cụm từ
施明德
Shī Míng dé

Shi Ming-teh (1941-), chính trị gia Đài Loan, bị cầm tù 1962-1977 và 1980-1990 dưới thời Quốc dân đảng, sau đó là lãnh đạo của DPP 民進黨|民进党, năm 2006 lãnh đạo biểu tình chống Trần…

Cụm từ
施教
shī jiào

giảng dạy

Cụm từ
施政报告
shī zhèng bào gào

báo cáo hành chính

Cụm từ
施政
shī zhèng

hành chính

Cụm từ
施放
shī fàng

bắn; phóng; thả (pháo hoa, màn khói, khí độc, virus, v.v.)

Cụm từ
施舍
shī shě

làm từ thiện; bố thí (cho người nghèo)

Cụm từ
施打
shī dǎ

tiêm (vắc xin, v.v.)

Cụm từ
施惠
shī huì

làm từ thiện cho ai; giúp đỡ

Cụm từ
施恩
shī ēn

ban cho ân huệ cho ai; ban cho lợi ích

Cụm từ
施工单位
shī gōng dān wèi

đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu

Cụm từ
施工
shī gōng

xây dựng; tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn

Cụm từ
施展
shī zhǎn

sử dụng triệt để; đem ra sử dụng

Cụm từ
施密特
Shī mì tè

Schmidt hoặc Schmitt (tên họ)

Cụm từ
施压
shī yā

gây áp lực

Cụm từ
施加
shī jiā

tác động (nỗ lực hoặc áp lực)

Cụm từ
施以
shī yǐ

áp dụng (hình phạt); cung cấp (đào tạo, v.v.); tác động (áp lực, v.v.)

Cụm từ
施事者
shī shì zhě

(ngôn ngữ học) tác nhân; người thực hiện

Cụm từ
施事
shī shì

(ngôn ngữ học) tác nhân; người thực hiện

Cụm từ
施予
shī yǔ

biến thể của 施與|施与[shi1 yu3]

Cụm từ
施主能级
shī zhǔ néng jí

mức năng lượng chất cho (bán dẫn)

Cụm từ
施主
shī zhǔ

thí chủ (cách xưng hô của nhà sư với người phàm); chất cho (bán dẫn)

Cụm từ
shī

(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.); phân phát (của bố thí, v.v.); áp dụng (phân bón, v.v.)

Từ vựng
于雾霭之中
yú wù ǎi zhī zhōng

bị che mờ

Cụm từ