Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mie

旀 là gì?

[mie] có nghĩa là phiên âm "myeo" dùng trong tên địa danh (chữ Hán Hàn Quốc).

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旀 trong tiếng Việt

phiên âm "myeo" dùng trong tên địa danh (chữ Hán Hàn Quốc)

Cách đọc và ghi nhớ 旀

được đọc là mie, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm danh từ riêng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phiên âm "myeo" dùng trong tên địa danh (chữ Hán Hàn Quốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan