施食
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
施食
bố thí thức ăn; "cúng cô hồn" (nghi lễ Phật giáo)
Giản thể施食
Phồn thể施食
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng