旁
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
旁
một bên; khác; khác nhau; thành phần bên của một chữ Hán (như 刂[dao1], 亻[ren2] v.v.)
Giản thể旁
Phồn thể旁
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng