旁
旁 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 旁 trong tiếng Việt
một bên; khác; khác nhau; thành phần bên của một chữ Hán (như 刂[dao1], 亻[ren2] v.v.)
một bên; khác; khác nhau; thành phần bên của một chữ Hán (như 刂[dao1], 亻[ren2] v.v.)