Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施虐

shī nüè

施虐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施虐 trong tiếng Việt

hành hạ; lạm dụng (động vật, trẻ em, v.v.)

Tra từ liên quan