Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施华洛世奇水晶施華洛世奇水晶

Shī huá luò shì qí shuǐ jīng

施华洛世奇水晶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施华洛世奇水晶 trong tiếng Việt

pha lê Swarovski

Tra từ liên quan