Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
旅游者
lǚ yóu zhě

khách du lịch; du khách; người tham quan

Cụm từ
旅游热点
lǚ yóu rè diǎn

điểm du lịch nổi tiếng; bẫy du lịch

Cụm từ
旅游业
lǚ yóu yè

ngành du lịch

Cụm từ
旅游景点
lǚ yóu jǐng diǎn

điểm hấp dẫn du lịch; danh lam thắng cảnh

Cụm từ
旅游客
lǚ yóu kè

khách du lịch

Cụm từ
旅游城市
lǚ yóu chéng shì

thành phố du lịch

Cụm từ
旅游团
lǚ yóu tuán

đoàn du lịch

Cụm từ
旅游胜地
lǚ yóu shèng dì

trung tâm du lịch

Cụm từ
旅游
lǚ yóu

chuyến đi; hành trình; du lịch; du hành; tour; đi du lịch

Cụm từ
旅途
lǚ tú

hành trình; chuyến đi

Cụm từ
旅费
lǚ fèi

chi phí đi lại

Cụm từ
旅行装备
lǚ xíng zhuāng bèi

thiết bị du lịch; trang bị du lịch

Cụm từ
旅行袋
lǚ xíng dài

túi du lịch

Cụm từ
旅行者
lǚ xíng zhě

lữ khách

Cụm từ
旅行社
lǚ xíng shè

công ty du lịch

Cụm từ
旅行支票
lǚ xíng zhī piào

séc du lịch

Cụm từ
旅行团
lǚ xíng tuán

đoàn du lịch

Cụm từ
旅行
lǚ xíng

du lịch; hành trình; chuyến đi; LT:趟[tang4],次[ci4]

Cụm từ
旅舍
lǚ shè

quán trọ; khách sạn nhỏ; nhà trọ

Cụm từ
旅程表
lǚ chéng biǎo

lịch trình

Cụm từ
旅程
lǚ chéng

hành trình; chuyến đi

Cụm từ
旅社
lǚ shè

khách sạn; nhà trọ

Cụm từ
旅检
lǚ jiǎn

kiểm tra hành khách (hải quan)

Cụm từ
旅店
lǚ diàn

quán trọ; khách sạn nhỏ

Cụm từ
旅平险
lǚ píng xiǎn

bảo hiểm du lịch bao gồm chi phí y tế (viết tắt của 旅遊平安險|旅游平安险[lu:3 you2 ping2 an1])

Viết tắt
旅居车
lǚ jū chē

nhà di động; xe RV (xe giải trí)

Cụm từ
旅居
lǚ jū

ở xa nhà; cư trú ở nước ngoài; tạm trú

Cụm từ
旅客
lǚ kè

du khách; khách du lịch

Cụm từ
旅大租地条约
Lǚ Dà Zū dì Tiáo yuē

hiệp ước bất bình đẳng năm 1898, triều Thanh nhượng quyền thuê Lữ Thuận (cảng Arthur) cho Nga

Cụm từ
旅大市
Lǚ Dà shì

tên cũ của thành phố Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2] bao gồm Lữ Thuận 旅順|旅顺[Lu:3 shun4]

Cụm từ