施行
thi hành; thực hiện; có hiệu lực
thi hành; thực hiện; có hiệu lực
施行 thường mang nghĩa “thi hành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 施行, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hành hạ; lạm dụng (động vật, trẻ em, v.v.)
›施虐者shī nüè zhěkẻ lạm dụng; (trong bạo dâm) đối tác thống trị
›施食shī shíbố thí thức ăn; "cúng cô hồn" (nghi lễ Phật giáo)
›施虐癖shī nüè pǐchủ nghĩa bạo dâm (sadism)
›施虐狂shī nüè kuángchủ nghĩa khổ dâm (tâm thần học)
›施虐受虐shī nüè shòu nüèbạo dâm và khổ dâm
›施华洛世奇水晶Shī huá luò shì qí shuǐ jīngpha lê Swarovski
›施与shī yǔquyên tặng; cho; ban phát; phân phát; quản lý
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.