Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
昏定晨省
hūn dìng chén xǐng

buổi tối thăm nom, buổi sáng vấn an (bổn phận hiếu thảo thời xưa)

Cụm từ
昏天黑地
hūn tiān hēi dì

nghĩa đen trời tối đất đen (thành ngữ); nghĩa bóng tối đen như mực; bị ngất; lộn xộn; thời kỳ rối ren

Thành ngữ
昏君
hūn jūn

vua bất tài

Cụm từ
昏厥
hūn jué

ngất

Cụm từ
昏倒
hūn dǎo

ngất

Cụm từ
昏乱
hūn luàn

mơ màng; bối rối; mê mẩn

Cụm từ
hūn

mê muội; chạng vạng; ngất; mất ý thức

Từ vựng
明丽
míng lì

tươi sáng và đẹp; (cảnh quan) tráng lệ; (màu sắc) rực rỡ

Cụm từ
明体
míng tǐ

phông chữ Mincho; Tống

Cụm từ
明显
míng xiǎn

rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên

Cụm từ
明镜高悬
míng jìng gāo xuán

sáng suốt và công bằng trong phán đoán (thành ngữ)

Thành ngữ
明镜
míng jìng

gương (như phép ẩn dụ cho thứ gì đó đẹp, sáng và phẳng – như hồ nước – hoặc thứ gì đó mang lại sự rõ ràng và thấu hiểu)

Cụm từ
明里
míng li

công khai; ra vẻ; theo bề ngoài

Cụm từ
明邃
míng suì

sáng rõ và sâu sắc

Cụm từ
明达事理
míng dá shì lǐ

hợp lý; sáng suốt

Cụm từ
明达
míng dá

hợp lý; có phán đoán tốt

Cụm từ
明辨是非
míng biàn shì fēi

phân biệt đúng sai (thành ngữ)

Thành ngữ
明辨
míng biàn

nhận thức; phân biệt rõ ràng

Cụm từ
明证
míng zhèng

bằng chứng rõ ràng

Cụm từ
明订
míng dìng

xem 訂明|订明[ding4 ming2]

Cụm từ
明言
míng yán

nói rõ; lập luận rõ ràng; phát âm; phát biểu rõ ràng

Cụm từ
明里暗里
míng lǐ àn lǐ

công khai lẫn bí mật; vừa rõ ràng vừa ngấm ngầm; cả tỏ lẫn ẩn

Cụm từ
明虾
míng xiā

tôm

Cụm từ
明处
míng chù

nơi rõ ràng; công khai

Cụm từ
明胶
míng jiāo

gelatin

Cụm từ
明细表
míng xì biǎo

bảng chi tiết; sổ cái phụ; danh sách chi tiết

Cụm từ
明细
míng xì

rõ ràng và chi tiết; cụ thể; chi tiết (như sau:)

Cụm từ
明窗净几
míng chuāng jìng jī

nghĩa đen: cửa sổ sáng và bàn sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: phòng sáng sủa và sạch sẽ

Thành ngữ
明示
míng shì

nói rõ ràng; chỉ rõ

Cụm từ
明矾
míng fán

phèn chua

Cụm từ