明镜高悬明鏡高懸 míng jìng gāo xuán 明镜高悬 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 明镜高悬 trong tiếng Việt sáng suốt và công bằng trong phán đoán (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan