明细表明細表 míng xì biǎo 明细表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 明细表 trong tiếng Việt bảng chi tiết; sổ cái phụ; danh sách chi tiết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan