Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明显明顯

míng xiǎn

明显 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明显 trong tiếng Việt

  1. rõ ràng
  2. rõ rệt
  3. hiển nhiên
Tra từ liên quan