Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明细明細

míng xì

明细 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明细 trong tiếng Việt

rõ ràng và chi tiết; cụ thể; chi tiết (như sau:)

Tra từ liên quan