Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昏天黑地

hūn tiān hēi dì

昏天黑地 là gì?

昏天黑地 [hūn tiān hēi dì] có nghĩa là nghĩa đen trời tối đất đen (thành ngữ); nghĩa bóng tối đen như mực; bị ngất; lộn xộn; thời kỳ rối ren.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昏天黑地 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen trời tối đất đen (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng tối đen như mực
  3. bị ngất
  4. lộn xộn
  5. thời kỳ rối ren

Cách đọc và ghi nhớ 昏天黑地

昏天黑地 được đọc là hūn tiān hēi dì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen trời tối đất đen (thành ngữ); nghĩa bóng tối đen như mực; bị ngất; lộn xộn; thời kỳ rối ren”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan