明订
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
明订
xem 訂明|订明[ding4 ming2]
Giản thể明订
Phồn thể明訂
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng