Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明订明訂

míng dìng

明订 là gì?

明订 [míng dìng] có nghĩa là xem 訂明|订明[ding4 ming2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明订 trong tiếng Việt

xem 訂明|订明[ding4 ming2]

Cách đọc và ghi nhớ 明订

明订 được đọc là míng dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 訂明|订明[ding4 ming2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan