明证 là gì?
明证 [míng zhèng] có nghĩa là bằng chứng rõ ràng.
Nghĩa của từ 明证 trong tiếng Việt
bằng chứng rõ ràng
Cách đọc và ghi nhớ 明证
明证 được đọc là míng zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bằng chứng rõ ràng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .