Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
易言之
yì yán zhī

nói cách khác

Cụm từ
易蒙停
Yì méng tíng

Imodium (tên thương hiệu thuốc); loperamide (dùng để trị tiêu chảy)

Cụm từ
易腐败
yì fǔ bài

dễ hỏng

Cụm từ
易县
Yì xiàn

huyện Dịch ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
易经
Yì jīng

Kinh Dịch ("I Ching")

Cụm từ
易科罚金
yì kē fá jīn

chuyển hình phạt tù thành phạt tiền (Đài Loan)

Cụm từ
易碎
yì suì

dễ vỡ; mong manh

Cụm từ
易用性
yì yòng xìng

dễ sử dụng; tính khả dụng

Cụm từ
易理解
yì lǐ jiě

dễ hiểu; dễ nắm bắt

Cụm từ
易爆
yì bào

dễ nổ

Cụm từ
易燃物品
yì rán wù pǐn

vật phẩm dễ cháy

Cụm từ
易燃物
yì rán wù

chất dễ cháy

Cụm từ
易激惹
yì jī rě

dễ kích động

Cụm từ
易溶
yì róng

tan trong

Cụm từ
易洛魁
Yì luò kuí

Iroquois

Cụm từ
易于反掌
yì yú fǎn zhǎng

xem 易如反掌[yi4 ru2 fan3 zhang3]

Cụm từ
易于
yì yú

rất dễ; có xu hướng

Cụm từ
易损性
yì sǔn xìng

tính dễ tổn thương

Cụm từ
易挥发
yì huī fā

dễ bay hơi

Cụm từ
易接近
yì jiē jìn

dễ tiếp cận

Cụm từ
易拉罐
yì lā guàn

lon có nắp giật; dễ mở (với khoen)

Cụm từ
易拉宝
yì lā bǎo

giá treo banner cuốn

Cụm từ
易手
yì shǒu

thay đổi chủ

Cụm từ
易懂
yì dǒng

dễ hiểu

Cụm từ
易感
yì gǎn

dễ mắc phải

Cụm từ
易弯
yì wān

linh hoạt

Cụm từ
易建联
Yì Jiàn lián

Dịch Kiến Liên (1987-), cầu thủ bóng rổ Trung Quốc cho New Jersey Nets (NBA)

Cụm từ
易容
yì róng

thay đổi diện mạo

Cụm từ
易守难攻
yì shǒu nán gōng

dễ phòng thủ, khó tấn công

Cụm từ
易学
yì xué

dễ học

Cụm từ