明镜
gương (như phép ẩn dụ cho thứ gì đó đẹp, sáng và phẳng – như hồ nước – hoặc thứ gì đó mang lại sự rõ ràng và thấu hiểu)
gương (như phép ẩn dụ cho thứ gì đó đẹp, sáng và phẳng – như hồ nước – hoặc thứ gì đó mang lại sự rõ ràng và thấu hiểu)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tươi sáng và đẹp; (cảnh quan) tráng lệ; (màu sắc) rực rỡ
›明邃míng suìsáng rõ và sâu sắc
›明达事理míng dá shì lǐhợp lý; sáng suốt
›明显míng xiǎnrõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên
›明辨míng biànnhận thức; phân biệt rõ ràng
›明证míng zhèngbằng chứng rõ ràng
›明言míng yánnói rõ; lập luận rõ ràng; phát âm; phát biểu rõ ràng
›明里暗里míng lǐ àn lǐcông khai lẫn bí mật; vừa rõ ràng vừa ngấm ngầm; cả tỏ lẫn ẩn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.