明矾 là gì?
明矾 [míng fán] có nghĩa là phèn chua.
Nghĩa của từ 明矾 trong tiếng Việt
phèn chua
Cách đọc và ghi nhớ 明矾
明矾 được đọc là míng fán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phèn chua”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
明矾 [míng fán] có nghĩa là phèn chua.
phèn chua
明矾 được đọc là míng fán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phèn chua”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .