Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
气压计
qì yā jì

máy đo khí áp

Cụm từ
气压表
qì yā biǎo

máy đo khí áp

Cụm từ
气压
qì yā

áp suất khí quyển; áp suất không khí

Cụm từ
气垫船
qì diàn chuán

tàu đệm khí; phương tiện di chuyển trên đệm không khí

Cụm từ
气垫
qì diàn

đệm không khí (như trên tàu đệm khí)

Cụm từ
气塞
qì sāi

khóa không khí; tắc nghẽn không khí; lỗ thổi (trong dăm thổi của nhạc cụ hơi)

Cụm từ
气场
qì chǎng

trường khí (trong khí công hoặc phong thủy); cảm giác (của một người hoặc nơi chốn); hào quang; bầu không khí

Cụm từ
气团
qì tuán

khối không khí

Cụm từ
气圈
qì quān

(hành tinh) khí quyển; (y học) vòng khí; đệm khí

Cụm từ
气囊
qì náng

túi khí; túi khí của khinh khí cầu

Cụm từ
气喘病
qì chuǎn bìng

bệnh hen suyễn

Cụm từ
气喘如牛
qì chuǎn rú niú

thở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò

Thành ngữ
气喘喘
qì chuǎn chuǎn

khó thở

Cụm từ
气喘吁吁
qì chuǎn xū xū

thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
气喘
qì chuǎn

thở dốc; hen suyễn

Cụm từ
气哼哼
qì hēng hēng

tức giận; phẫn nộ; giận điên người

Cụm từ
气咻咻
qì xiū xiū

thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
气呼呼
qì hū hū

thở phì phò vì tức giận

Cụm từ
气味
qì wèi

mùi; hương

Cụm từ
气吁吁
qì xū xū

thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
气口
qì kǒu

vị trí trên cổ tay nơi đo mạch trong y học cổ truyền

Cụm từ
气化
qì huà

hóa hơi; bốc hơi; chế hoà khí; chuyển hóa khí trong y học cổ truyền (tức là chuyển hóa âm dương khí sinh mệnh); khử tiếng của phụ âm hữu thanh

Cụm từ
气包子
qì bāo zi

người nóng tính

Cụm từ
气势汹汹
qì shì xiōng xiōng

hung hăng; hung tợn; hống hách

Cụm từ
气势宏伟
qì shì hóng wěi

oai vệ; tráng lệ

Cụm từ
气势凌人
qì shì líng rén

ngạo mạn và hống hách

Cụm từ
气势
qì shì

tác phong oai nghiêm; sự cao cả; hùng vĩ; diện mạo năng động; sinh lực

Cụm từ
气动闸
qì dòng zhá

phanh khí nén

Cụm từ
气动开关
qì dòng kāi guān

công tắc khí nén

Cụm từ
气动葫芦
qì dòng hú lu

tời nâng khí nén

Cụm từ