Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
氟化氢
fú huà qīng

axit flohiđric

Cụm từ
氟化
fú huà

sự flo hoá; quá trình flo hoá

Cụm từ
氟利昂
fú lì áng

freon (hóa học)

Cụm từ
氟
fú

flo (hóa học)

Từ vựng
氝
nèi

neon Ne (hóa học) (hiện viết là 氖[nai3])

Từ vựng
氜
yáng

biến thể cũ của 陽|阳[yang2]

Từ vựng
氜
rì

tên cũ của 氦[hai4], heli

Từ vựng
氛围
fēn wéi

bầu không khí; không khí

Cụm từ
氛
fēn

khí độc; hơi

Từ vựng
氚
chuān

(hóa học) triti

Từ vựng
氙
xiān

xenon (hóa học)

Từ vựng
氘核
dāo hé

hạt nhân đơteri

Cụm từ
氘
dāo

đơteri 2H; hydro nặng, đồng vị của hydro có 1 neutron trong hạt nhân, nên có nguyên tử khối là 2

Từ vựng
気
qì

biến thể tiếng Nhật của 氣|气

Từ vựng
氖
nǎi

neon (hóa học)

Từ vựng
氕
piē

protium 1H; hydro nhẹ, đồng vị phổ biến nhất của hydro, không có neutron, nên có nguyên tử khối là 1

Từ vựng
氓
méng

người dân thường

Từ vựng
氓
máng

dùng trong 流氓[liu2 mang2]

Từ vựng
民风
mín fēng

phong tục tập quán; tập tục; tính cách của người dân một quốc gia (hoặc vùng, v.v.)

Cụm từ
民雄乡
Mín xióng Xiāng

Xã Minxiong hoặc Minhsiung ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan

Cụm từ
民雄
Mín xióng

Trấn Dân Hùng hoặc Minh Hùng ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan

Cụm từ
民间音乐
mín jiān yīn yuè

nhạc dân gian

Cụm từ
民间艺术
mín jiān yì shù

nghệ thuật dân gian

Cụm từ
民间舞蹈
mín jiān wǔ dǎo

múa dân gian

Cụm từ
民间舞
mín jiān wǔ

múa dân gian

Cụm từ
民间习俗
mín jiān xí sú

phong tục dân gian

Cụm từ
民间组织
mín jiān zǔ zhī

hiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo; tổ chức phi chính phủ

Cụm từ
民间故事
mín jiān gù shi

câu chuyện dân gian; truyện dân gian

Cụm từ
民间传说
mín jiān chuán shuō

truyền thuyết dân gian; huyền thoại dân gian

Cụm từ
民间
mín jiān

trong nhân dân; dân gian; thuộc về dân chúng; phi chính phủ; liên quan đến người dân thay vì chính phủ

Cụm từ