Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
气胸
qì xiōng

tràn khí màng phổi (y học)

Cụm từ
气缸
qì gāng

xi lanh (động cơ)

Cụm từ
气绝
qì jué

trút hơi thở cuối cùng; hấp hối

Cụm từ
气粗
qì cū

nóng nảy; hách dịch

Cụm từ
气笼
qì lóng

ống dẫn khí; ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa

Cụm từ
气节
qì jié

khí tiết; nghĩa khí không nao núng

Cụm từ
气管痉挛
qì guǎn jìng luán

co thắt hô hấp (như trong hen suyễn); co thắt khí quản

Cụm từ
气管炎
qì guǎn yán

viêm khí quản do vi khuẩn (viêm khí quản, thường do tụ cầu vàng); sợ vợ (chơi chữ với 妻子管得嚴|妻子管得严[qi1 zi5 guan3 de5 yan2] dùng trong hài kịch)

Cụm từ
气管插管术
qì guǎn chā guǎn shù

đặt nội khí quản (y học)

Cụm từ
气管切开术
qì guǎn qiē kāi shù

mở khí quản (y học)

Cụm từ
气管
qì guǎn

khí quản; đường hô hấp; ống dẫn khí; ống dẫn gas

Cụm từ
气筒
qì tǒng

dụng cụ bơm; bơm xe đạp

Cụm từ
气笑
qì xiào

tức giận nhưng cũng cảm thấy buồn cười

Cụm từ
气盛
qì shèng

hăng hái; đầy sinh lực; nóng nảy

Cụm từ
气田
qì tián

mỏ khí

Cụm từ
气生根
qì shēng gēn

rễ khí sinh (thực vật)

Cụm từ
气瓶
qì píng

bình khí; bình dưỡng khí; bình khí nén (lặn)

Cụm từ
气球
qì qiú

bóng bay

Cụm từ
气煤
qì méi

than khí

Cụm từ
气焰
qì yàn

ngạo mạn; kiêu căng

Cụm từ
气焊
qì hàn

hàn khí

Cụm từ
气炸
qì zhà

tức giận bùng nổ; nổi cơn thịnh nộ

Cụm từ
气潭
qì tán

lỗ hổng không khí

Cụm từ
气滞
qì zhì

ứ trệ khí (Đông y)

Cụm từ
气溶胶侦察仪
qì róng jiāo zhēn chá yí

máy dò khí dung

Cụm từ
气溶胶
qì róng jiāo

khí dung

Cụm từ
气温
qì wēn

nhiệt độ không khí; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
气流
qì liú

dòng không khí; lưu lượng gió; luồng khí; luồng gió; hơi thở; nhiễu động (của máy bay)

Cụm từ
气派
qì pài

ấn tượng; phong cách; nguy nga; tướng mạo uy nghi; phong thái đĩnh đạc

Cụm từ
气泵
qì bèng

bơm hơi

Cụm từ