Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
消除歧义
xiāo chú qí yì

làm rõ nghĩa

Cụm từ
消除对妇女一切形式歧视公约
Xiāo chú duì Fù nǚ Yī qiè Xíng shì Qí shì Gōng yuē

Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ

Cụm từ
消除
xiāo chú

loại bỏ; xóa bỏ

Cụm từ
消防队员
xiāo fáng duì yuán

lính cứu hỏa

Cụm từ
消防队
xiāo fáng duì

đội cứu hỏa; sở cứu hỏa

Cụm từ
消防通道
xiāo fáng tōng dào

lối thoát hiểm; làn đường cứu hỏa

Cụm từ
消防车
xiāo fáng chē

xe cứu hỏa

Cụm từ
消防署
xiāo fáng shǔ

trạm cứu hỏa

Cụm từ
消防栓
xiāo fáng shuān

trụ nước cứu hoả

Cụm từ
消防局
xiāo fáng jú

sở cứu hoả

Cụm từ
消防员
xiāo fáng yuán

lính cứu hoả; lính chữa cháy

Cụm từ
消防
xiāo fáng

cứu hoả; kiểm soát hoả hoạn

Cụm từ
消闲儿
xiāo xián r

biến thể er hoá của 消閒|消闲[xiao1 xian2]

Cụm từ
消闲
xiāo xián

dành thời gian nhàn rỗi; tiêu thời gian rảnh

Cụm từ
消长
xiāo zhǎng

giảm và tăng; suy rồi thịnh

Cụm từ
消金
xiāo jīn

tài chính tiêu dùng (viết tắt của 消費金融|消费金融[xiao1 fei4 jin1 rong2])

Viết tắt
消释
xiāo shì

xua tan (nghi ngờ); làm rõ (hiểu lầm)

Cụm từ
消遣
xiāo qiǎn

giết thời gian; giải trí; tiêu khiển; hoạt động thư giãn; chế nhạo

Cụm từ
消逝
xiāo shì

phai nhạt dần

Cụm từ
消退
xiāo tuì

suy tàn; mờ dần

Cụm từ
消费金融
xiāo fèi jīn róng

tài chính tiêu dùng

Cụm từ
消费资料
xiāo fèi zī liào

dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费者保护
xiāo fèi zhě bǎo hù

bảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)

Cụm từ
消费者
xiāo fèi zhě

người tiêu dùng

Cụm từ
消费群
xiāo fèi qún

nhóm người tiêu dùng

Cụm từ
消费税
xiāo fèi shuì

thuế tiêu thụ; thuế bán hàng

Cụm từ
消费器件
xiāo fèi qì jiàn

hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费品
xiāo fèi pǐn

hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费券
xiāo fèi quàn

phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

Cụm từ
消费价格指数
xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ