消防通道 xiāo fáng tōng dào 消防通道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 消防通道 trong tiếng Việt lối thoát hiểm; làn đường cứu hỏa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan