消防通道
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
消防通道
lối thoát hiểm; làn đường cứu hỏa
Giản thể消防通道
Phồn thể消防通道
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng