Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消防通道

xiāo fáng tōng dào

消防通道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消防通道 trong tiếng Việt

lối thoát hiểm; làn đường cứu hỏa

Tra từ liên quan