Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消长消長

xiāo zhǎng

消长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消长 trong tiếng Việt

giảm và tăng; suy rồi thịnh

Tra từ liên quan