Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消防车消防車

xiāo fáng chē

消防车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消防车 trong tiếng Việt

xe cứu hỏa

Tra từ liên quan