消费价格指数
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
消费价格指数
chỉ số giá tiêu dùng CPI
Giản thể消费价格指数
Phồn thể消費價格指數
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng