Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消释消釋

xiāo shì

消释 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消释 trong tiếng Việt

xua tan (nghi ngờ); làm rõ (hiểu lầm)

Tra từ liên quan