消费者
người tiêu dùng
người tiêu dùng
消费者 thường mang nghĩa “người tiêu dùng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 消费者, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhóm người tiêu dùng
›消费者保护xiāo fèi zhě bǎo hùbảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)
›消费税xiāo fèi shuìthuế tiêu thụ; thuế bán hàng
›消费资料xiāo fèi zī liàodữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng
›消费器件xiāo fèi qì jiànhàng tiêu dùng
›消费金融xiāo fèi jīn róngtài chính tiêu dùng
›消费品xiāo fèi pǐnhàng tiêu dùng
›消费价格指数xiāo fèi jià gé zhǐ shùchỉ số giá tiêu dùng CPI
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.