消防队
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
消防队
đội cứu hỏa; sở cứu hỏa
Giản thể消防队
Phồn thể消防隊
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng