Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消费群消費群

xiāo fèi qún

消费群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消费群 trong tiếng Việt

nhóm người tiêu dùng

Tra từ liên quan