Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消费资料消費資料

xiāo fèi zī liào

消费资料 là gì?

消费资料 [xiāo fèi zī liào] có nghĩa là dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消费资料 trong tiếng Việt

  1. dữ liệu tiêu dùng
  2. hàng tiêu dùng

Cách đọc và ghi nhớ 消费资料

消费资料 được đọc là xiāo fèi zī liào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan