Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消退

xiāo tuì

消退 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消退 trong tiếng Việt

suy tàn; mờ dần

Tra từ liên quan